12

H. GeorgssonPhân bố vị trí · 21
1

S. IngolfssonPhân bố vị trí · 22
1

A. OlafssonPhân bố vị trí · 32
4

M. AkotoPhân bố vị trí · 28
21

G. EyjolfssonPhân bố vị trí · 26
15

G. GuðbrandssonPhân bố vị trí · 26
33

S. IngimarssonPhân bố vị trí · 17
7

F. PálmasonPhân bố vị trí · 24
18

J. E. RagnarssonPhân bố vị trí · 18
28

H. SigurðssonPhân bố vị trí · 25
77

O. SigurdssonPhân bố vị trí
22

A. ThordarsonPhân bố vị trí · 26
29

A. AlbertssonPhân bố vị trí · 29
20

T. ArnorssonPhân bố vị trí · 15
--

G. BjarnasonPhân bố vị trí
30

S. KarasonPhân bố vị trí · 15
25

M. KjartanssonPhân bố vị trí · 16
77

O. KjartanssonPhân bố vị trí · 23
26

H. TomassonPhân bố vị trí · 22
23

A. TraustasonPhân bố vị trí · 32
19

A. CosicPhân bố vị trí · 19
8

S. GeirssonPhân bố vị trí · 25
45

Ásgeir Galdur GuðmundssonPhân bố vị trí · 19
14

A. PalmasonPhân bố vị trí · 15
17

L. RaePhân bố vị trí · 24
9

E. SaebjornssonPhân bố vị trí · 26
11

A. SigurðarsonPhân bố vị trí · 32
10

G. TryggvasonPhân bố vị trí · 26