1

M. BarthaPhân bố vị trí · 18
99

B. UngureanuPhân bố vị trí · 18
21

A. DobrosavleviciPhân bố vị trí · 31
4

D. HaruţPhân bố vị trí · 26
17

D. OroianPhân bố vị trí · 22
25

B. OtelițăPhân bố vị trí · 23
5

J. TammPhân bố vị trí · 33
59

A. TecheresPhân bố vị trí · 18
--

D. VeregutPhân bố vị trí · 22
13

Fábio ViannaPhân bố vị trí · 27
82

D. VîrtejPhân bố vị trí · 28
70

A. AganovićPhân bố vị trí · 38
23

H. BatzulaPhân bố vị trí · 17
34

Dani IglesiasPhân bố vị trí · 30
10

C. MateiPhân bố vị trí · 34
26

R. OaidăPhân bố vị trí · 27
6

N. PăunPhân bố vị trí · 24
18

D. SigérPhân bố vị trí · 35
7

R. SilaghiPhân bố vị trí · 23
8

J. de KampsPhân bố vị trí · 33
27

R. CimpeanPhân bố vị trí · 20
9

B. CmiljanićPhân bố vị trí · 29
88

C. DavordziePhân bố vị trí · 25
20

Nacho HerasPhân bố vị trí · 28
14

M. MawaPhân bố vị trí · 29
11

D. OberlinPhân bố vị trí · 28
22

M. TchibotaPhân bố vị trí · 29
--

Vlad TrutaPhân bố vị trí · 17