30

B. AdugnaPhân bố vị trí
44

F. WoldegebrielPhân bố vị trí · 25
26

Hizkel GirmachewPhân bố vị trí
23

I. Abdul-GaniyuPhân bố vị trí · 27
16

Taye GashewPhân bố vị trí · 22
20

Remedan HusienPhân bố vị trí
3

Yared KassayePhân bố vị trí · 23
4

W. TutePhân bố vị trí
11

Remedan YesoufPhân bố vị trí
--

Ramadan YousufPhân bố vị trí
17

Dawit AwlachewPhân bố vị trí
21

Nigatu GebreselassiePhân bố vị trí · 37
24

Allen KaiwaPhân bố vị trí
2

B. KekalebPhân bố vị trí
--

Moses KirosPhân bố vị trí
33

M. OtuluPhân bố vị trí · 28
9

Samuel SalisoPhân bố vị trí · 30
47

Biruk BelachewPhân bố vị trí
9

Ashebir DerejePhân bố vị trí
12

A. ErboPhân bố vị trí · 20
18

W. GezahegnPhân bố vị trí · 19
10

B. MulugetaPhân bố vị trí · 22
--

W. UsmanPhân bố vị trí