1

R. StūriņšPhân bố vị trí · 21
1

J. BeksPhân bố vị trí · 23
23

Ņ. ParfjonovsPhân bố vị trí · 21
13

S. VilkovsPhân bố vị trí · 23
32

Ņ. PinčuksPhân bố vị trí · 21
12

K. BethersPhân bố vị trí · 22
5

A. KudeļkinsPhân bố vị trí · 23
3

R. ReingolcsPhân bố vị trí · 23
5

Daniels Nosegbe-SuškoPhân bố vị trí · 21
--

L. BērziņšPhân bố vị trí · 18
28

A. KangarsPhân bố vị trí · 20
15

R. MaslovsPhân bố vị trí · 22
--

K. AugustsPhân bố vị trí · 20
37

Gļebs MihaļcovsPhân bố vị trí · 21
--

M. TihonovičsPhân bố vị trí · 20
--

M. SemeškoPhân bố vị trí · 21
33

J. NovikovsPhân bố vị trí · 22
11

G. ŽaleikoPhân bố vị trí · 21
29

I. PatrikejevsPhân bố vị trí · 20
6

K. PenkevicsPhân bố vị trí · 22
97

J. MiņinsPhân bố vị trí · 23
11

K. RēķisPhân bố vị trí · 22
19

R. MeļķisPhân bố vị trí · 23
--

Ē. BoroduškaPhân bố vị trí · 20
6

D. ValmiersPhân bố vị trí · 23
24

K. CēsnieksPhân bố vị trí · 20
22

D. DružiņinsPhân bố vị trí · 22
21

K. AnmanisPhân bố vị trí · 23
70

D. PatijčuksPhân bố vị trí · 22
5

O. VientiessPhân bố vị trí · 23
20

R. ŠitjakovsPhân bố vị trí · 21
16

K. VolkovsPhân bố vị trí · 21
4

K. GrabovskisPhân bố vị trí · 20
--

M. IvulānsPhân bố vị trí · 19
--

M. StrodsPhân bố vị trí · 19
17

A. PuzirevskisPhân bố vị trí · 22
--

R. DeružinskisPhân bố vị trí · 21
--

K. MežsargsPhân bố vị trí · 19
--

D. AnijskoPhân bố vị trí · 19
--

E. EvelonsPhân bố vị trí · 20
7

O. RaščevskisPhân bố vị trí · 22
5

B. MelnisPhân bố vị trí · 21
9

G. PatikaPhân bố vị trí · 19
27

V. LizunovsPhân bố vị trí · 21