12

H. GeorgssonPhân bố vị trí · 21
--

Á. MagnússonPhân bố vị trí · 21
13

A. JóhannessonPhân bố vị trí · 20
1

L. PeterssonPhân bố vị trí · 21
2

B. BerndsenPhân bố vị trí · 22
22

D. KristjánssonPhân bố vị trí · 20
4

Á. OrrasonPhân bố vị trí · 20
23

Nóel Atli ArnórssonPhân bố vị trí · 19
--

Birgir Steinn StyrmissonPhân bố vị trí · 21
5

H. KarlssonPhân bố vị trí · 21
6

B. HelgasonPhân bố vị trí · 20
4

L. RóbertssonPhân bố vị trí · 21
21

T. RóbertssonPhân bố vị trí · 21
19

R. ÞorkelssonPhân bố vị trí · 20
19

E. GuðmundssonPhân bố vị trí · 21
22

Ásgeir Galdur GuðmundssonPhân bố vị trí · 19
18

K. KjartanssonPhân bố vị trí · 19
15

Á. ÞorsteinssonPhân bố vị trí · 20
5

D. FjeldstedPhân bố vị trí · 20
3

J. JúlíussonPhân bố vị trí · 21
8

H. HaraldssonPhân bố vị trí · 20
14

H. IngasonPhân bố vị trí · 20
8

Guðmundur NökkvasonPhân bố vị trí · 21
17

J. BjarnasonPhân bố vị trí · 20
20

A. BirgissonPhân bố vị trí · 21
28

H. MikaelssonPhân bố vị trí · 21
20

H. HarðarsonPhân bố vị trí · 21
9

B. AndréssonPhân bố vị trí · 20