12

P. DemjénPhân bố vị trí · 27
1

D. DibuszPhân bố vị trí · 35
22

P. SzappanosPhân bố vị trí · 35
12

B. TóthPhân bố vị trí · 28
1

A. YaakobishviliPhân bố vị trí · 19
3

B. BaloghPhân bố vị trí · 23
14

B. BollaPhân bố vị trí · 26
15

M. DárdaiPhân bố vị trí · 23
11

M. KerkezPhân bố vị trí · 22
2

A. MocsiPhân bố vị trí · 25
18

Z. NagyPhân bố vị trí · 32
7

L. NégoPhân bố vị trí · 34
6

W. OrbánPhân bố vị trí · 33
2

A. OsváthPhân bố vị trí · 30
20

R. SallaiPhân bố vị trí · 28
4

A. SzalaiPhân bố vị trí · 28
5

Á. CsongvaiPhân bố vị trí · 25
5

B. ÖtvösPhân bố vị trí · 27
13

A. SchäferPhân bố vị trí · 26
17

C. StylesPhân bố vị trí · 25
10

D. SzoboszlaiPhân bố vị trí · 25
21

A. TóthPhân bố vị trí · 20
8

M. VitálisPhân bố vị trí · 23
9

Z. GruberPhân bố vị trí · 21
16

D. LukácsPhân bố vị trí · 29
9

R. MolnárPhân bố vị trí · 23
23

D. RedzicPhân bố vị trí · 22
9

S. SchönPhân bố vị trí · 25
9

B. TóthPhân bố vị trí · 30
19

B. VargaPhân bố vị trí · 31