30

Ľ. BelkoPhân bố vị trí · 23
13

S. EscobarPhân bố vị trí · 18
1

A. ØstbøPhân bố vị trí · 34
24

V. AuklendPhân bố vị trí · 20
21

A. BærtelsenPhân bố vị trí · 25
18

S. BjørsholPhân bố vị trí · 31
25

H. FalchenerPhân bố vị trí · 22
2

H. HaugenPhân bố vị trí · 25
5

H. HeggheimPhân bố vị trí · 24
4

M. RosethPhân bố vị trí · 27
6

G. StensnessPhân bố vị trí · 26
3

V. VevatnePhân bố vị trí · 31
7

K. AskildsenPhân bố vị trí · 24
8

J. BellPhân bố vị trí · 26
33

J. HansenPhân bố vị trí · 20
28

K. HaugenPhân bố vị trí · 31
29

T. MoiPhân bố vị trí · 19
15

O. VistedPhân bố vị trí · 20
17

E. AustböPhân bố vị trí · 20
14

V. BerishaPhân bố vị trí · 31
20

P. ChristiansenPhân bố vị trí · 26
--

K. A. FrimpongPhân bố vị trí · 18
23

N. FuglestadPhân bố vị trí · 19
26

S. Kvia-EgeskogPhân bố vị trí · 22
11

H. MikaelssonPhân bố vị trí · 21
10

Z. TripićPhân bố vị trí · 33