12
LLars HilstadPhân bố vị trí · 19
12

E. MeidalPhân bố vị trí · 26
27

A. BartelPhân bố vị trí · 23
--

N. EggenPhân bố vị trí · 25
5

V. T. GabrielsenPhân bố vị trí · 19
--

Bjorn JonassenPhân bố vị trí
3

T. PedersenPhân bố vị trí · 23
4

J. SønstebøPhân bố vị trí · 19
5

A. VikenPhân bố vị trí · 20
23

P. EinarsonPhân bố vị trí · 23
6

M. HolmPhân bố vị trí · 22
22

A. KvalvikPhân bố vị trí · 20
11

V. KvandePhân bố vị trí · 22
7

E. S. MyrvagnesPhân bố vị trí · 20
21

E. SandrodPhân bố vị trí · 18
9

Noah SolskjærPhân bố vị trí · 25
18

G. StobakkPhân bố vị trí · 20
6

S. StuenPhân bố vị trí · 20
16

L. UtkilenPhân bố vị trí · 20
20

B. FeldtPhân bố vị trí · 22
10

G. LewisPhân bố vị trí · 25
24

J. StrandPhân bố vị trí · 22
8

L. Ulloa NiinivirtaPhân bố vị trí · 20