13

M. PopaPhân bố vị trí · 18
32

Ș. TârnovanuPhân bố vị trí · 25
34

R. UdreaPhân bố vị trí · 24
38

L. ZimaPhân bố vị trí · 31
5

R. AlecsandroaiePhân bố vị trí · 17
15

O. AradPhân bố vị trí · 27
23

I. CercelPhân bố vị trí · 19
21

V. ChiricheșPhân bố vị trí · 36
14

L. CiobanuPhân bố vị trí · 19
2

V. CrețuPhân bố vị trí · 36
6

A. DÄncuÈPhân bố vị trí · 16
5

J. DawaPhân bố vị trí · 29
3

André DuartePhân bố vị trí · 28
4

D. GraovacPhân bố vị trí · 32
12

D. KikiPhân bố vị trí · 32
30

S. NgezanaPhân bố vị trí · 28
28

A. PanteaPhân bố vị trí · 22
17

M. PopescuPhân bố vị trí · 32
33

R. RadunovićPhân bố vị trí · 33
42

B. AlhassanPhân bố vị trí · 25
11

Denis ColibasanuPhân bố vị trí · 18
18

João PauloPhân bố vị trí · 27
16

M. LixandruPhân bố vị trí · 24
98

D. PopaPhân bố vị trí · 18
37

Octavian PopescuPhân bố vị trí · 23
10

F. TănasePhân bố vị trí · 31
22

M. TomaPhân bố vị trí · 18
9

D. BîrligeaPhân bố vị trí · 25
31

J. CisottiPhân bố vị trí · 32
9

Luca IliePhân bố vị trí · 18
11

D. MiculescuPhân bố vị trí · 24
27

D. OlaruPhân bố vị trí · 27
90

A. StoianPhân bố vị trí · 18
93

M. ThiamPhân bố vị trí · 30