95

D. CekaviciusPhân bố vị trí · 17
98

D. JakubovskisPhân bố vị trí · 18
60

T. BaksysPhân bố vị trí · 21
81

A. DemidovPhân bố vị trí · 18
35

G. MikelaitisPhân bố vị trí · 21
25

V. PavilonisPhân bố vị trí · 18
83

A. SojaPhân bố vị trí · 20
36

O. UldukisPhân bố vị trí · 18
29

K. BickaPhân bố vị trí · 20
65

V. BradunasPhân bố vị trí · 17
83

B. BruzgaPhân bố vị trí · 16
9

G. JarusevičiusPhân bố vị trí · 22
16

K. KontautasPhân bố vị trí · 22
66

D. KurecPhân bố vị trí · 19
28

U. SimonavičiusPhân bố vị trí · 19
70

M. ValukonisPhân bố vị trí · 23
39

D. VeličkaPhân bố vị trí · 18
40

G. ŽederštreimasPhân bố vị trí · 20
--

S. AbdulrahmanPhân bố vị trí · 19
27

V. BerentaPhân bố vị trí · 18
33

N. KlimavičiusPhân bố vị trí · 20
38

R. KurseviciusPhân bố vị trí · 16
42

K. LukaševiÄPhân bố vị trí · 19
90

B. WeibertPhân bố vị trí · 19