1

J. KosiorekPhân bố vị trí · 30
42

L. PrzybylakPhân bố vị trí · 21
24

D. AvdeevPhân bố vị trí · 23
35

F. JakubowskiPhân bố vị trí · 21
16

I. KornobisPhân bố vị trí · 21
2

K. LepczyńskiPhân bố vị trí · 24
3

S. MichalskiPhân bố vị trí · 21
17

M. StefaniakPhân bố vị trí · 25
4

T. WojcinowiczPhân bố vị trí · 29
74

S. ZalewskiPhân bố vị trí · 25
20

K. DziedzicPhân bố vị trí · 20
8

K. KumochPhân bố vị trí · 25
15

Pawel KwiatkowskiPhân bố vị trí · 19
13

J. NiedzielskiPhân bố vị trí · 20
29

K. RychertPhân bố vị trí · 21
--

J. RychlikPhân bố vị trí
71

S. StebleckiPhân bố vị trí · 33
19

K. SzymanekPhân bố vị trí · 20
11

Filip TonderPhân bố vị trí · 20
7

F. WaluśPhân bố vị trí · 20
21

M. ŻyłłaPhân bố vị trí · 25
23

P. KusztalPhân bố vị trí · 22
99

M. SmoczyńskiPhân bố vị trí · 18
9

M. StanekPhân bố vị trí · 20
--

I. WojciechowskiPhân bố vị trí · 17