19

J. SuarezPhân bố vị trí · 29
23

R. SuzukiPhân bố vị trí · 31
35

T. WakaharaPhân bố vị trí · 26
67

M. HidakaPhân bố vị trí · 30
39

R. IshioPhân bố vị trí · 24
28

T. KawanoPhân bố vị trí · 29
3

R. KuboniwaPhân bố vị trí · 24
15

T. MaePhân bố vị trí · 32
46

S. SaitoPhân bố vị trí · 17
13

D. SuzukiPhân bố vị trí · 35
2

I. TakahashiPhân bố vị trí · 27
24

K. ToriumiPhân bố vị trí · 30
11

K. YonekuraPhân bố vị trí · 37
32

T. AmagasaPhân bố vị trí · 25
6

DuduPhân bố vị trí · 28
37

M. HimenoPhân bố vị trí · 17
33

Y. IgariPhân bố vị trí · 22
--

D. ItoPhân bố vị trí
47

Haru ItoPhân bố vị trí · 17
27

T. IwaiPhân bố vị trí · 23
5

Y. KobayashiPhân bố vị trí · 31
--

H. SaitoPhân bố vị trí
44

M. ShinadaPhân bố vị trí · 26
4

T. TaguchiPhân bố vị trí · 34
7

K. TanakaPhân bố vị trí · 25
41

T. YasuiPhân bố vị trí · 27
10

Carlinhos JúniorPhân bố vị trí · 31
9

H. GoyaPhân bố vị trí · 31
20

D. IshikawaPhân bố vị trí · 29
42

Z. IssakaPhân bố vị trí · 28
30

Takumi MatsumuraPhân bố vị trí · 22
18

N. SugiyamaPhân bố vị trí · 27
14

N. TsubakiPhân bố vị trí · 25
8

T. TsukuiPhân bố vị trí · 23