29

A. FriðrikssonPhân bố vị trí · 28
1

I. JónssonPhân bố vị trí · 36
24

D. AtlasonPhân bố vị trí · 31
4

O. EkrothPhân bố vị trí · 33
9

H. GuðjónssonPhân bố vị trí · 26
22

K. GunnarssonPhân bố vị trí · 24
15

R. ÞorkelssonPhân bố vị trí · 23
2

S. ÞorkelssonPhân bố vị trí · 22
6

G. VatnhamarPhân bố vị trí · 30
7

E. AgnarssonPhân bố vị trí · 27
8

V. AndrasonPhân bố vị trí · 25
54

B. M. AsmundssonPhân bố vị trí · 18
51

D. BjarnasonPhân bố vị trí
14

J. BjarnasonPhân bố vị trí · 20
11

D. HafsteinssonPhân bố vị trí · 26
20

T. IbrahimagicPhân bố vị trí · 24
10

G. SigurðssonPhân bố vị trí · 36
21

A. ÞrándarsonPhân bố vị trí · 31
19

Ó. BorgþórssonPhân bố vị trí · 22
69

Armann FinnbogasonPhân bố vị trí · 21
23

N. HansenPhân bố vị trí · 32
25

V. IngimundarsonPhân bố vị trí · 26
31

T. IngolfssonPhân bố vị trí · 16
28

E. ÓmarssonPhân bố vị trí · 30
77

Stígur Diljan ÞórðarsonPhân bố vị trí · 19