25

S. AgustssonPhân bố vị trí · 24
1

Ö. KristinssonPhân bố vị trí · 36
18

F. SchramPhân bố vị trí · 30
15

H. EyjólfssonPhân bố vị trí · 35
3

H. GunnarssonPhân bố vị trí · 27
4

M. NakkimPhân bố vị trí · 29
20

O. ÓmarssonPhân bố vị trí · 30
21

J. PálssonPhân bố vị trí · 22
11

I. StølePhân bố vị trí · 21
24

M. VeldmanPhân bố vị trí · 22
6

B. AntonssonPhân bố vị trí · 30
10

Kristofer ArnarssonPhân bố vị trí · 21
28

S. FriðjónssonPhân bố vị trí · 29
13

K. HaagensenPhân bố vị trí · 18
22

B. HeimissonPhân bố vị trí · 25
17

L. HeimissonPhân bố vị trí · 22
13

K. KristjanssonPhân bố vị trí · 18
23

A. PálssonPhân bố vị trí · 27
26

E. SigurbjornssonPhân bố vị trí · 19
19

Dagur GardarsonPhân bố vị trí · 20
12

T. HaraldssonPhân bố vị trí · 29
97

B. JónssonPhân bố vị trí · 20
8

J. JónssonPhân bố vị trí · 26
14

A. SkoglundPhân bố vị trí · 28