1

G. GavrilașPhân bố vị trí · 35
34

C. NedelcoviciPhân bố vị trí · 32
--

T. NicolaePhân bố vị trí · 19
33

A. SoarePhân bố vị trí · 20
99

R. BădescuPhân bố vị trí · 20
30

A. CamaraPhân bố vị trí · 24
4

G. CaramalăuPhân bố vị trí · 30
75

M. CestorPhân bố vị trí · 33
23

G. DumitruPhân bố vị trí · 20
21

D. IrimiaPhân bố vị trí · 19
19

O. PasagicPhân bố vị trí · 28
13

A. SavaPhân bố vị trí · 34
17

M. AbbeyPhân bố vị trí · 23
6

Bruno CarvalhoPhân bố vị trí · 28
14

A. GheorghePhân bố vị trí · 23
20

G. GhimfusPhân bố vị trí · 20
15

A. IrimiaPhân bố vị trí · 19
7

L. LișPhân bố vị trí · 21
22

R. NeacşuPhân bố vị trí · 25
8

F. PurecePhân bố vị trí · 34
5

Damià SabaterPhân bố vị trí · 29
18

A. ȚîrleaPhân bố vị trí · 25
24

Y. ZakirPhân bố vị trí · 28
77

Endri CelajPhân bố vị trí · 21
10

Ely FernandesPhân bố vị trí · 35
99

B. HadžićPhân bố vị trí · 26
11

D. HuibanPhân bố vị trí · 35
29

D. PopaPhân bố vị trí · 30
16

Martins Toutou MpondoPhân bố vị trí · 29
9

S. VisicPhân bố vị trí · 28