1

R. BălbărăuPhân bố vị trí · 24
41

S. KrellPhân bố vị trí · 33
31

S. RadulescuPhân bố vị trí · 15
23

A. DumitrescuPhân bố vị trí · 24
23

M. GabrielPhân bố vị trí · 19
42

Guilherme SoaresPhân bố vị trí · 24
22

C. IgnatPhân bố vị trí · 22
29

K. LudewigPhân bố vị trí · 25
64

Bogdan MarianPhân bố vị trí · 21
4

P. PappPhân bố vị trí · 36
--

Alexandru PetrePhân bố vị trí · 20
71

F. PrcePhân bố vị trí · 29
24

RicardinhoPhân bố vị trí · 31
69

Y. RochePhân bố vị trí · 28
2

Diogo RodriguesPhân bố vị trí · 26
77

N. BoatengPhân bố vị trí · 31
5

D. DongmoPhân bố vị trí · 24
15

B. DoukansyPhân bố vị trí · 26
88

M. DulcaPhân bố vị trí · 26
97

Augustin DumitrachePhân bố vị trí · 19
44

L. DumitriuPhân bố vị trí · 33
20

S. HancaPhân bố vị trí · 33
6

T. JyryPhân bố vị trí · 26
8

A. MateiuPhân bố vị trí · 36
21

David IonutPhân bố vị trí · 19
55

R. PopPhân bố vị trí · 20
17

A. AymbetovPhân bố vị trí · 30
36

A. BoțoganPhân bố vị trí · 21
9

A. CălinPhân bố vị trí · 20
9

A. Chică-RoșăPhân bố vị trí · 27
11

V. GheorghePhân bố vị trí · 28
7

G. GrozavPhân bố vị trí · 35
--

S. GuiuPhân bố vị trí · 19
28

RafinhaPhân bố vị trí · 28
--

David IliePhân bố vị trí · 21
40

R. ManolachePhân bố vị trí · 15