Quay lạiCập nhật lúc 2026-05-07T13:57:36.165Z
Oleksandria II
Trang đội bóng

Oleksandria II

Ukraine · Druha Liga

Ngày trướcHôm nayNgày sau
Ngày thi đấuThứ 2, 10 tháng 11
Đang diễn ra0
Số trận3
Phong độChưa có
Xem trang giảiXem trang quốc giaXem chi tiếtChủ nhà · Rebel

Nhân sự đội bóng

51 cầu thủ
Tuổi trung bình20.3
Vị trí khác51
Vị trí khác51
--
D. Zaiets
D. ZaietsPhân bố vị trí · 18
--
N. Makarenko
N. MakarenkoPhân bố vị trí · 18
--
V. Dolgyi
V. DolgyiPhân bố vị trí · 21
--
Y. Taran
Y. TaranPhân bố vị trí · 20
--
R. Sherekhora
R. SherekhoraPhân bố vị trí · 19
--
O. Chobitko
O. ChobitkoPhân bố vị trí · 18
--
Y. Prokopenko
Y. ProkopenkoPhân bố vị trí · 19
--
D. Hrazhdan
D. HrazhdanPhân bố vị trí · 21
--
S. Tkachuk
S. TkachukPhân bố vị trí · 19
--
D. Garkavenko
D. GarkavenkoPhân bố vị trí · 21
--
Y. Tsevukh
Y. TsevukhPhân bố vị trí · 19
--
M. Dziubin
M. DziubinPhân bố vị trí · 18
--
D. Chubatyi
D. ChubatyiPhân bố vị trí · 21
--
I. Ukhan
I. UkhanPhân bố vị trí · 22
--
D. Skorko
D. SkorkoPhân bố vị trí · 23
--
D. Romanenko
D. RomanenkoPhân bố vị trí · 21
--
A. Khovaniuk
A. KhovaniukPhân bố vị trí · 19
--
D. Garazha
D. GarazhaPhân bố vị trí · 19
--
Y. Matviiv
Y. MatviivPhân bố vị trí · 21
--
Illia Badenko
Illia BadenkoPhân bố vị trí · 20
--
S. Lebedev
S. LebedevPhân bố vị trí · 22
--
M. Radchenko
M. RadchenkoPhân bố vị trí · 21
--
D. Bredeliov
D. BredeliovPhân bố vị trí · 19
--
I. Davydenko
I. DavydenkoPhân bố vị trí · 21
--
M. Astafyev
M. AstafyevPhân bố vị trí · 20
--
D. Chernysh
D. ChernyshPhân bố vị trí · 21
--
R. Plaksa
R. PlaksaPhân bố vị trí · 23
--
M. Malko
M. MalkoPhân bố vị trí · 19
--
Denys Shostak
Denys ShostakPhân bố vị trí · 22
--
D. Blahodarnyi
D. BlahodarnyiPhân bố vị trí · 18
--
Y. Bazaev
Y. BazaevPhân bố vị trí · 21
--
M. Hrebeniuk
M. HrebeniukPhân bố vị trí · 20
--
D. Volynets
D. VolynetsPhân bố vị trí · 23
--
D. Khan
D. KhanPhân bố vị trí · 19
10
D. Kostyshyn
D. KostyshynPhân bố vị trí · 28
--
D. Polishchuk
D. PolishchukPhân bố vị trí · 20
--
V. Chernenko
V. ChernenkoPhân bố vị trí · 19
--
N. Prokopenko
N. ProkopenkoPhân bố vị trí · 20
--
Mateus Amaral
Mateus AmaralPhân bố vị trí · 21
--
N. Kaida
N. KaidaPhân bố vị trí · 20
--
I. Grybenyk
I. GrybenykPhân bố vị trí · 18
--
D. Bezkleinyi
D. BezkleinyiPhân bố vị trí · 19
--
M. Mishchenko
M. MishchenkoPhân bố vị trí · 18
--
Maksym Sholupets
Maksym SholupetsPhân bố vị trí · 19
--
V. Shapovalov
V. ShapovalovPhân bố vị trí · 19
--
V
V. PohorilyiPhân bố vị trí · 22
--
B. Kobzar
B. KobzarPhân bố vị trí · 23
--
D. Kubenko
D. KubenkoPhân bố vị trí · 19
--
O. Zhadan
O. ZhadanPhân bố vị trí · 20
5
Geovani
GeovaniPhân bố vị trí · 24
--
A. Petryk
A. PetrykPhân bố vị trí · 20

Lịch trong ngày của đội

Đặt các trận liên quan đến đội này trong ngày lên cùng một trang để đỡ phải quay lại danh sách.

3 Số trận
Đang diễn ra0
Sắp diễn ra0
Kết thúc3
Kết thúc17:45 10 thg 5
Rebel vs Oleksandria II
1 : 0Regular Season - 31
Kết thúc16:00 6 thg 5
Oleksandria II vs Chayka
1 : 2Regular Season - 30
Kết thúc16:30 25 thg 4
Trostianets vs Oleksandria II
0 : 1Regular Season - 28

Các trận gần đây của đội

Xem tiếp các tỷ số gần đây và giải đấu mà đội này vừa đá để bổ sung cảm giác phong độ.

6
Phong độ2-1-3
Tổng bàn gần đây9
Tổng thủng lưới gần đây9
Kết thúc16:30 18 thg 4
Oleksandria II vs Lokomotiv Kyiv
0 : 1Druha Liga
Kết thúc16:30 12 thg 4
Kolos Kovalivka II vs Oleksandria II
2 : 5Druha Liga
Kết thúc17:00 8 thg 4
Oleksandria II vs Dinaz Vyshhorod
1 : 0Druha Liga
Kết thúc18:00 4 thg 4
Penuel vs Oleksandria II
1 : 1Druha Liga
Kết thúc18:00 29 thg 3
Oleksandria II vs Hirnyk-Sport
1 : 2Druha Liga
Kết thúc17:00 30 thg 11
Kolos Kovalivka II vs Oleksandria II
3 : 1Druha Liga
Kết thúc17:00 23 thg 11
Oleksandria II vs Livyi Bereg 2
0 : 0Druha Liga

Trận tâm điểm của đội

Lôi trận đáng xem nhất của đội trong ngày ra trước rồi mới nhìn tiếp phần lịch và phong độ xung quanh.

Kết thúcDruha Liga
Rebel vs Oleksandria II
1:0