99

I. AleksandravičiusPhân bố vị trí · 17
16

O. ApočkinasPhân bố vị trí · 21
12

P. LinkeviciusPhân bố vị trí · 19
1

B. MikaleviciusPhân bố vị trí
50

E. BierontasPhân bố vị trí · 18
27

D. JarašiusPhân bố vị trí · 21
46

D. KrikuzhasPhân bố vị trí · 20
45

G. DudenasPhân bố vị trí · 18
18

E. GasiūnasPhân bố vị trí · 22
35

M. GasiunasPhân bố vị trí · 22
51

G. GeštautasPhân bố vị trí · 18
41

K. GustasPhân bố vị trí · 17
6

G. JaseliūnasPhân bố vị trí · 22
26

V. JucysPhân bố vị trí · 19
32

G. MiceviciusPhân bố vị trí · 22
10

G. MiceviciusPhân bố vị trí · 22
20

K. MikoliunasPhân bố vị trí · 17
49

E. NavardauskasPhân bố vị trí · 16
22

G. PasevichPhân bố vị trí · 20
25

N. PenikasPhân bố vị trí · 20
36

J. RadavičiusPhân bố vị trí · 20
30

U. VaitiekaitisPhân bố vị trí · 19
66

A. ValuckasPhân bố vị trí · 16
7

N. GarbaliauskasPhân bố vị trí · 18