12

T. DvaliPhân bố vị trí · 19
24

Z. GelashviliPhân bố vị trí · 33
1

G. KuluaPhân bố vị trí · 28
14

Luka MikaiaPhân bố vị trí · 24
37

A. AkondoPhân bố vị trí · 25
--

N. BeburiaPhân bố vị trí · 18
2

M. GergaiaPhân bố vị trí · 18
27

L. GogeniaPhân bố vị trí · 34
--

S. KiriaPhân bố vị trí · 18
--

B. MirtskhulavaPhân bố vị trí · 17
22

G. MirzoeviPhân bố vị trí · 24
16

Giorgi TevzadzePhân bố vị trí · 29
--

N. TorchinavaPhân bố vị trí · 18
23

N. GabelaiaPhân bố vị trí · 25
21

L. JghamaiaPhân bố vị trí · 30
--

L. KhurtsilavaPhân bố vị trí · 17
--

Z. KobakhidzePhân bố vị trí · 18
33

L. MepishviliPhân bố vị trí · 34
7

T. PipiaPhân bố vị trí · 23
30

R. SalukvadzePhân bố vị trí · 26
11

Z. TchanturidzePhân bố vị trí · 34
--

S. VartagavaPhân bố vị trí · 17
17

V. AbakeliaPhân bố vị trí · 21
10

G. TchediaPhân bố vị trí · 37