Quay lạiCập nhật lúc 2026-05-07T14:12:13.872Z
KuPS
Trang đội bóng

KuPS

Finland · Veikkausliiga

Ngày trướcHôm nayNgày sau
Ngày thi đấuThứ 5, 14 tháng 5
Đang diễn ra0
Số trận3
Phong độChưa có
Xem trang giảiXem trang quốc giaXem chi tiếtĐội khách · SJK

Nhân sự đội bóng

50 cầu thủ
Tuổi trung bình21.5
Vị trí khác50
Vị trí khác50
12
J. Aimola
J. AimolaPhân bố vị trí · 18
1
K. Kauppinen
K. KauppinenPhân bố vị trí · 18
1
J. Kreidl
J. KreidlPhân bố vị trí · 29
1
M. Pitkänen
M. PitkänenPhân bố vị trí · 19
12
H. Riihimäki
H. RiihimäkiPhân bố vị trí · 22
1
K. Silen
K. SilenPhân bố vị trí · 16
4
K. Adams
K. AdamsPhân bố vị trí · 30
25
C. Antwi
C. AntwiPhân bố vị trí · 26
25
K. Haarma
K. HaarmaPhân bố vị trí · 18
33
T. Hämäläinen
T. HämäläinenPhân bố vị trí · 24
3
S. Heiskanen
S. HeiskanenPhân bố vị trí · 24
4
T. Hukkanen
T. HukkanenPhân bố vị trí · 17
13
E. Kauppinen
E. KauppinenPhân bố vị trí · 19
16
Ville Kauppinen
Ville KauppinenPhân bố vị trí
23
A. Lötjönen
A. LötjönenPhân bố vị trí · 21
28
B. Magassa
B. MagassaPhân bố vị trí · 28
23
N. Mattila
N. MattilaPhân bố vị trí · 22
29
Akseli Puukko
Akseli PuukkoPhân bố vị trí · 19
6
S. Savolainen
S. SavolainenPhân bố vị trí · 29
22
Eetu Siltanen
Eetu SiltanenPhân bố vị trí · 16
3
R. Tikkanen
R. TikkanenPhân bố vị trí · 18
2
K. Ward
K. WardPhân bố vị trí · 21
26
A. Baseme
A. BasemePhân bố vị trí · 19
10
V. Gasc
V. GascPhân bố vị trí · 25
17
A. Heinonen
A. HeinonenPhân bố vị trí · 26
9
D. Huttunen
D. HuttunenPhân bố vị trí
8
J. Kivijarvi
J. KivijarviPhân bố vị trí · 20
13
N. Kujasalo
N. KujasaloPhân bố vị trí · 21
18
V. Lahtela
V. LahtelaPhân bố vị trí · 16
21
Nikke Oksanen
Nikke OksanenPhân bố vị trí · 20
14
S. Pasanen
S. PasanenPhân bố vị trí · 19
8
P. Pennanen
P. PennanenPhân bố vị trí · 35
19
K. Prince Ume
K. Prince UmePhân bố vị trí · 18
34
O. Ruoppi
O. RuoppiPhân bố vị trí · 19
20
S. Soumahoro
S. SoumahoroPhân bố vị trí · 18
5
R. Tahkola
R. TahkolaPhân bố vị trí · 17
26
A. Toivonen
A. ToivonenPhân bố vị trí · 20
7
J. Voutilainen
J. VoutilainenPhân bố vị trí · 30
24
B. Armah
B. ArmahPhân bố vị trí · 21
9
G. Engvall
G. EngvallPhân bố vị trí · 29
19
C. Kabuye
C. KabuyePhân bố vị trí · 22
20
E. Karkkainen
E. KarkkainenPhân bố vị trí · 20
17
E. Kirjavainen
E. KirjavainenPhân bố vị trí · 20
21
J. Luyeye-Lutumba
J. Luyeye-LutumbaPhân bố vị trí · 23
39
J. Metsakyla
J. MetsakylaPhân bố vị trí · 20
11
J. Moreno
J. MorenoPhân bố vị trí · 30
10
V. Mutlu
V. MutluPhân bố vị trí · 16
11
Henry Nguyen
Henry NguyenPhân bố vị trí · 17
7
L. Paasisalo
L. PaasisaloPhân bố vị trí · 19
18
E. Tanninen
E. TanninenPhân bố vị trí · 18

Lịch trong ngày của đội

Đặt các trận liên quan đến đội này trong ngày lên cùng một trang để đỡ phải quay lại danh sách.

3 Số trận
Đang diễn ra0
Sắp diễn ra0
Kết thúc3
Kết thúc00:00 9 thg 5
KuPS vs SJK
0 : 0Regular Season - 6
Kết thúc23:00 2 thg 5
AC Oulu vs KuPS
2 : 0Regular Season - 5
Kết thúc20:00 26 thg 4
KuPS vs HJK Helsinki
1 : 1Regular Season - 4

Các trận gần đây của đội

Xem tiếp các tỷ số gần đây và giải đấu mà đội này vừa đá để bổ sung cảm giác phong độ.

6
Phong độ4-2-0
Tổng bàn gần đây9
Tổng thủng lưới gần đây4
Kết thúc22:00 22 thg 4
KuPS vs AC Oulu
3 : 2Veikkausliiga
Kết thúc20:00 18 thg 4
FF Jaro vs KuPS
1 : 1Veikkausliiga
Kết thúc18:00 11 thg 4
KuPS vs Gnistan
1 : 0Veikkausliiga
Kết thúc21:00 4 thg 4
Ilves vs KuPS
1 : 3Veikkausliiga
Kết thúc19:00 27 thg 3
SJK vs KuPS
0 : 0Friendlies Clubs
Kết thúc19:00 21 thg 3
KuPS vs JIPPO
1 : 0Friendlies Clubs
Kết thúc20:00 14 thg 3
KuPS vs Mariehamn
2 : 0Friendlies Clubs

Trận tâm điểm của đội

Lôi trận đáng xem nhất của đội trong ngày ra trước rồi mới nhìn tiếp phần lịch và phong độ xung quanh.

Kết thúcVeikkausliiga
KuPS vs SJK
0:0