13

A. HildenPhân bố vị trí · 17
1

E. HuuhtanenPhân bố vị trí · 22
36

V. SeppäPhân bố vị trí · 29
12

E. VuorjokiPhân bố vị trí · 19
15

G. BoakyePhân bố vị trí · 19
5

A. GranlundPhân bố vị trí · 36
3

J. HämäläinenPhân bố vị trí · 32
65

M. HietakangasPhân bố vị trí · 17
21

I. KangasniemiPhân bố vị trí · 18
22

L. KuittinenPhân bố vị trí · 22
2

J. NiskaPhân bố vị trí · 23
52

A. RashicaPhân bố vị trí · 16
18

S. SaarinenPhân bố vị trí · 24
59

A. SandlerPhân bố vị trí · 19
37

M. SuotunenPhân bố vị trí · 23
4

P. AhiabuPhân bố vị trí · 26
17

B. AmpofoPhân bố vị trí · 23
19

I. JärvinenPhân bố vị trí · 29
35

E. KiiskilaPhân bố vị trí · 18
14

J. LainePhân bố vị trí · 25
53

E. LiljestromPhân bố vị trí · 18
46

N. MeltorantaPhân bố vị trí · 16
48

A. SalonenPhân bố vị trí · 21
24

J. TauriainenPhân bố vị trí · 24
8

J. Yli-KokkoPhân bố vị trí · 24
11

J. BotuéPhân bố vị trí · 23
10

A. ContehPhân bố vị trí · 20
23

L. EssombaPhân bố vị trí · 21
42

E. HajdiniPhân bố vị trí · 18
26

V. HuovilaPhân bố vị trí · 19
54

R. MendolinPhân bố vị trí · 16
39

E. NzokoPhân bố vị trí · 18
66

P. OtooPhân bố vị trí · 17
25

Henri SalomaaPhân bố vị trí · 22
9

J. TuominenPhân bố vị trí · 30
27

V. UlunduPhân bố vị trí · 20