35

K. BurnsPhân bố vị trí · 23
12

K. DevinePhân bố vị trí · 24
1

H. GudbjartsdottirPhân bố vị trí · 18
12

E. HelgadottirPhân bố vị trí · 30
12

Taylor KanePhân bố vị trí
18

Kristín Dís ÁrnadóttirPhân bố vị trí · 26
24

H. EinarsdottirPhân bố vị trí · 18
5

O. EinarsdottirPhân bố vị trí · 19
27

B. GisladottirPhân bố vị trí · 24
4

E. H. KarlsdottirPhân bố vị trí · 23
9

Sigridur Kristinsdottir OlofPhân bố vị trí · 22
22

H. LillyardottirPhân bố vị trí · 29
6

M. PetursdottirPhân bố vị trí · 22
3

E. VidarsdottirPhân bố vị trí · 34
19

L. van BemmelPhân bố vị trí · 18
8

K. DuongPhân bố vị trí · 24
26

L. GudjonsdottirPhân bố vị trí · 17
14

H. HalldorsdottirPhân bố vị trí · 19
15

E. KristjansdottirPhân bố vị trí · 17
29

S. SigurdardottirPhân bố vị trí · 17
21

Gudrun ThorarinsdottirPhân bố vị trí · 17
17

K. TomasdottirPhân bố vị trí · 30
7

A. AlbertsdottirPhân bố vị trí · 26
10

B. NÃelsdóttirPhân bố vị trí · 22
23

B. ÃorvaldsdóttirPhân bố vị trí · 33