33

Gylfi Berg SnæhólmPhân bố vị trí · 17
55

J. Solvi SimonarsonPhân bố vị trí · 18
3

David Helgi AronssonPhân bố vị trí · 18
6

E. ArnarssonPhân bố vị trí · 16
--

S. StefánssonPhân bố vị trí · 16
16

S. StefánssonPhân bố vị trí · 19
--

S. EllertssonPhân bố vị trí · 16
--

Þ. ÞorbjörnssonPhân bố vị trí · 19
22

Ásgeir Galdur GuðmundssonPhân bố vị trí · 19
--

R. HlynssonPhân bố vị trí · 18
--

G. OlsenPhân bố vị trí · 15
29

G. SnaerPhân bố vị trí · 18
27

T. JóhannessenPhân bố vị trí · 18
--

B. BaldurssonPhân bố vị trí · 19
--

G. SævarssonPhân bố vị trí · 19
--

C. AlexanderssonPhân bố vị trí
30

Daði Berg JónssonPhân bố vị trí · 19
--

E. HalldórssonPhân bố vị trí · 17
77

Stígur Diljan ÞórðarsonPhân bố vị trí · 19
--

V. DadasonPhân bố vị trí · 15
56

T. KristjánssonPhân bố vị trí · 17
--

D. JóhannessonPhân bố vị trí · 18
--

F. GuðnasonPhân bố vị trí · 18
--

R. ÞrastarsonPhân bố vị trí · 18