44

M. BrøndboPhân bố vị trí · 20
12

S. ØstraatPhân bố vị trí · 20
--

M. GjonePhân bố vị trí · 20
5

S. HaramPhân bố vị trí · 20
3

A. AndresenPhân bố vị trí · 20
13

H. RøstenPhân bố vị trí · 20
5

Ethan Amundsen-DayPhân bố vị trí · 20
2

F. Loftesnes-BjunePhân bố vị trí · 20
24

Vetle AuklendPhân bố vị trí · 20
14

A. Hammer KjelsenPhân bố vị trí · 19
--

H. MellandPhân bố vị trí · 20
--

O. VistedPhân bố vị trí · 20
32

M. HaalandPhân bố vị trí · 20
18

M. PedersenPhân bố vị trí · 20
45

T. HernesPhân bố vị trí · 20
--

M. Håheim-ElveseterPhân bố vị trí · 20
33

J. HansenPhân bố vị trí · 20
37

S. SilalahiPhân bố vị trí · 20
--

Kasper SaetherboPhân bố vị trí · 20
23

R. NorheimPhân bố vị trí · 20
--

C. GlennaPhân bố vị trí · 20
20

D. BrautPhân bố vị trí · 20
19

S. KilenPhân bố vị trí · 20
17

B. Bang-KittelsenPhân bố vị trí · 20
9

B. ThoresenPhân bố vị trí · 20